Aucune donnée
Notification
Aucune notification
雰囲気 (ふんいき) — bầu không khí
雰囲気
bầu không khí
雰囲気を壊す ふんいきをこわす
Làm hỏng bầu không khí, làm hỏng tâm trạng
家族的な雰囲気 かぞくてきなふんいき
bầu không khí như gia đình
犯罪を雰囲気 はんざいをふんいき
sát khí.
神秘的雰囲気 しんぴてきふんいき
không khí thần bí
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm