零落 (れいらく) — rơi vào trong tình trạng túng thiếu; sự rơi xuống; sự đổ nát
零落
れ い ら く
Rơi vào trong tình trạng túng thiếu; sự rơi xuống; sự đổ nát
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 零落
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 零落する/れいらくする |
| Passé (た) | 零落した |
| Négation (未然) | 零落しない |
| Poli (丁寧) | 零落します |
| te (て) | 零落して |
| Capacité (可能) | 零落できる |
| Passif (受身) | 零落される |
| Commandement (使役) | 零落させる |
| Commande passive (使役受身) | 零落させられる |
| Conditions (条件) | 零落すれば |
| Commandement (命令) | 零落しろ |
| Volonté (意向) | 零落しよう |
| Interdiction (禁止) | 零落するな |
