Aucune donnée
Notification
Aucune notification
電気容量 (でんきようりょう) — Điện dung.
電気容量
Điện dung.
電気 でんき
điện khí
電気化 でんきか
điện khí hóa.
電気代 でんきだい
tiền điện
電気式 でんきしき
loại sưởi ấm sàn bằng cách cung cấp năng lượng cho dây sưởi hoặc các bộ phận làm nóng phẳng được lắp đặt dưới sàn
電気屋 でんきや
cửa hàng bán đồ điện