露営 (ろえい) — trại quân đóng ngoài trời buổi tối, đóng trại buổi tối ở ngoài trời
露営
ろ え い
Trại quân đóng ngoài trời buổi tối, đóng trại buổi tối ở ngoài trời
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 露営
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 露営する/ろえいする |
| Passé (た) | 露営した |
| Négation (未然) | 露営しない |
| Poli (丁寧) | 露営します |
| te (て) | 露営して |
| Capacité (可能) | 露営できる |
| Passif (受身) | 露営される |
| Commandement (使役) | 露営させる |
| Commande passive (使役受身) | 露営させられる |
| Conditions (条件) | 露営すれば |
| Commandement (命令) | 露営しろ |
| Volonté (意向) | 露営しよう |
| Interdiction (禁止) | 露営するな |
