Aucune donnée
Notification
Aucune notification
靄 (もや) — sương mù.
靄
sương mù.
靄々 あいあい
sự tích tụ mây hoặc sương mù
靄る もやる
phủ sương
靄の掛かった もやのかかった
mù sương; mù mịt, lờ mờ, mơ hồ, chếnh choáng say, ngà ngà say
靄然 あいぜん
lơ lửng như sương hay mây
薄靄 うすもや
sương mỏng