Aucune donnée
Notification
Aucune notification
非金属 (ひきんぞく) — (hóa học) á kim
非金属
(hóa học) á kim
非金属用 ひきんぞくよう
không sử dụng cho kim loại
非金属チェーン ひきんぞくチェーン
dây xích phi kim loại
非金属元素 ひきんぞくげんそ
nguyên tố phi kim.
非金属材料判別 ひきんぞくざいりょうはんべつ
phân biệt vật liệu phi kim loại
非 ひ
phi; chẳng phải; trái