Aucune donnée
Notification
Aucune notification
音盤 (おんばん) — đĩa nhựa.
音盤
đĩa nhựa.
録音盤 ろくおんばん
đĩa ghi âm
玉音盤 ぎょくおんばん
ghi đĩa (trong khi đế quốc bên trong dâng nộp thông báo)
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên