Aucune donnée
Notification
Aucune notification
音調 (おんちょう) — cung bậc
音調
cung bậc
母音調和 ぼいんちょうわ
sự hài hòa nguyên âm
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調子 ちょうし
âm điệu