順行 (じゅんこう じゅんぎょう) — chuyển động thuận
順行
じゅ ん こ う
Chuyển động thuận
順行性心筋保護法
は
、
手術中
の
心筋
を
保護
するための
重要
な
方法
です
。
Phương pháp liệt tim thuận dòng là một phương pháp quan trọng để bảo vệ cơ tim trong quá trình phẫu thuật.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 順行
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 順行する/じゅんこうする |
| Passé (た) | 順行した |
| Négation (未然) | 順行しない |
| Poli (丁寧) | 順行します |
| te (て) | 順行して |
| Capacité (可能) | 順行できる |
| Passif (受身) | 順行される |
| Commandement (使役) | 順行させる |
| Commande passive (使役受身) | 順行させられる |
| Conditions (条件) | 順行すれば |
| Commandement (命令) | 順行しろ |
| Volonté (意向) | 順行しよう |
| Interdiction (禁止) | 順行するな |
