Aucune donnée
Notification
Aucune notification
顔馴染み (かおなじみ) — hiểu biết; người bạn; mặt quen
顔馴染み
hiểu biết
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
顔中 かおじゅう
cả khuôn mặt
円顔 まるがお
khuôn mặt tròn, mặt tròn như mặt trăng
男顔 おとこがお
khuôn mặt nam tính