Aucune donnée
Notification
Aucune notification
類型 (るいけい) — kiểu giống nhau; kiểu chung.
類型
kiểu giống nhau
類型化 るいけいか
phân loại theo các mẫu, kiểu
類型的 るいけいてき
mang tính chất khuôn mẫu.
類型論 るいけいろん
phương pháp luận khuôn mẫu( tâm lý học xã hội)
哺乳類型爬虫類 ほにゅうるいがたはちゅうるい
loài động vật Một cung bên
性格類型 せいかくるいけい
kiểu tính cách