Aucune donnée
Notification
Aucune notification
風呂場 (ふろば) — buồng tắm
風呂場
buồng tắm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông