食べ残し (たべのこし) — phần thừa lại; phần còn lại; phần chưa dùng đến, thức ăn thừa, thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến
食べ残し
た べ の こ し
Phần thừa lại; phần còn lại; phần chưa dùng đến, thức ăn thừa, thừa lại; còn thừa; còn lại; chưa dùng đến
食
べ
残
しはお
持
ち
帰
りください
。
Mang thức ăn thừa về nhà với bạn.
Recherche d'image

