Aucune donnée
Notification
Aucune notification
食塩 (しょくえん) — muối ăn.
食塩
muối ăn.
食塩水 しょくえんすい
dung dịch muối
食塩相当量 しょくえんそうとうりょう
lượng muối vừa đủ
生理的食塩水 せいりてきしょくえんすい
giải pháp ruộng muối sinh lý học
食 しょく
ăn
塩 「しお」「えん」「じお」
muối