Aucune donnée
Notification
Aucune notification
飼料 (しりょう かいりょう) — thức ăn cho vật nuôi (gia súc, gia cầm)
飼料
thức ăn cho vật nuôi (gia súc, gia cầm)
濃厚飼料 のうこうしりょう
thức ăn đậm đặc, thức ăn gia súc đậm đặc
家畜飼料 かちくしりょう
thức ăn trộn.
粗飼料 そしりょう
thức ăn thô (trong chăn nuôi)
養鶏飼料 ようけいしりょう
thức ăn cho gà.
自動給餌器/飼料 じどうきゅうじうつわ/しりょう
Máy tự động cho ăn/thức ăn.