飽満 (ほうまん) — sự no, sự chán ; sự chán ứ, sự ngấy, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự thừa thãi
飽満
ほ う ま ん
Sự no, sự chán ; sự chán ứ, sự ngấy, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự thừa thãi
Sự ăn uống nhiều quá, sự ngấy, cho ăn uống nhiều quá, ngấy
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 飽満
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 飽満する/ほうまんする |
| Passé (た) | 飽満した |
| Négation (未然) | 飽満しない |
| Poli (丁寧) | 飽満します |
| te (て) | 飽満して |
| Capacité (可能) | 飽満できる |
| Passif (受身) | 飽満される |
| Commandement (使役) | 飽満させる |
| Commande passive (使役受身) | 飽満させられる |
| Conditions (条件) | 飽満すれば |
| Commandement (命令) | 飽満しろ |
| Volonté (意向) | 飽満しよう |
| Interdiction (禁止) | 飽満するな |
