Aucune donnée
Notification
Aucune notification
饑餓 (きが) — sự chết đói; nạn đói.
饑餓
sự chết đói
餓死 「がし」「がしん」
chết đói
餓死者 がししゃ
Người chết đói
餓死寸前 がしすんぜん
gần chết đói, sắp chết đói
飢餓 きが
đói kém
飢餓感 きがかん
(cảm giác) đói