Aucune donnée
Notification
Aucune notification
馬力 (ばりき) — lòng hăng hái
馬力
lòng hăng hái
メートル馬力 メートルばりき
mã lực metric
仏馬力 ふつばりき
mã lực Pháp; mã lực hệ mét
公称馬力 こうしょうばりき
mã lực danh nghĩa; mã lực danh định.
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.