馳走 (ちそう) — sự đối đãi từ tận đáy lòng; buổi tiệc; đãi tiệc; trò giải trí; những người tốt
馳走
ち そ う
Sự đối đãi từ tận đáy lòng; buổi tiệc; đãi tiệc; trò giải trí; những người tốt
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 馳走
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 馳走する/ちそうする |
| Passé (た) | 馳走した |
| Négation (未然) | 馳走しない |
| Poli (丁寧) | 馳走します |
| te (て) | 馳走して |
| Capacité (可能) | 馳走できる |
| Passif (受身) | 馳走される |
| Commandement (使役) | 馳走させる |
| Commande passive (使役受身) | 馳走させられる |
| Conditions (条件) | 馳走すれば |
| Commandement (命令) | 馳走しろ |
| Volonté (意向) | 馳走しよう |
| Interdiction (禁止) | 馳走するな |
