Aucune donnée
Notification
Aucune notification
騰落 とうらく
sự lên và xuống; sự dao động.
騰落率 とーらくりつ
phần trăm thay đổi (percentage change)
騰落レシオ とーらくレシオ
hệ số tăng/giảm
騰貴 とうき
sự tăng giá; sự tăng giá trị
騰勢 とうせい
Khuynh hướng đi lên.