Aucune donnée
Notification
Aucune notification
高所 (こうしょ) — nơi cao; độ cao
高所
nơi cao
高所得者 こうしょとくしゃ
Người có thu nhập cao
高所に こうしょに
trên cao.
高所病 こうしょびょう
bệnh sợ độ cao.
高所作業台 こうしょさぎょうだい
xe nâng người cắt kéo
高所平気症 こうしょへいきしょう
bệnh không cảm thấy sợ độ cao (ở trẻ nhỏ)