高調 (こうちょう) — tinh thần phấn chấn (phấn khởi), sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; âm điệu cao; sự nhấn mạnh
高調
こ う ちょ う
Tinh thần phấn chấn (phấn khởi), sự phấn khởi, sự hân hoan, sự hoan hỉ; âm điệu cao; sự nhấn mạnh
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 高調
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 高調する/こうちょうする |
| Passé (た) | 高調した |
| Négation (未然) | 高調しない |
| Poli (丁寧) | 高調します |
| te (て) | 高調して |
| Capacité (可能) | 高調できる |
| Passif (受身) | 高調される |
| Commandement (使役) | 高調させる |
| Commande passive (使役受身) | 高調させられる |
| Conditions (条件) | 高調すれば |
| Commandement (命令) | 高調しろ |
| Volonté (意向) | 高調しよう |
| Interdiction (禁止) | 高調するな |
