Aucune donnée
Notification
Aucune notification
高高 (たかだか) — chính cao; ở (tại); tối đa; nhiều lắm cũng
高高
chính cao
高高と たかだかと
cao
高高度 こうこうど
độ cao cao
高高度飛行 こうこうどひこう
bay độ cao cao
高高指 たかたかゆび
ngón tay giữa
鼻高高 はなたかだか
hãnh diện; vinh quang