Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鳥 (とり どり) — chim chóc
鳥
chim chóc
鳥わさ とりわさ
ức gà luộc sơ qua
鳥頭 「とりかぶと」「とりあたま」「とりがしら」
hay quên, não cá vàng
鳥馬 ちょうま
hoét lưng hung
鳥肉 「とりにく」「ちょうにく」
Thịt gà
鳥天 とりてん
món gà Toriten Nhật Bản