Aucune donnée
Notification
Aucune notification
麓 (ふもと) — chân núi
麓
chân núi
岳麓 がくろく
chân núi; chân núi Phú Sĩ
山麓 さんろく
đặt chân lên hoặc đặt cơ sở (của) một núi