Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鼻息 (はないき びそく) — giọng mũi thở
鼻息
giọng mũi thở
鼻息の荒い はないきのあらい
cáu giận, bực dọc
鼻息が荒い はないきがあらい
phách lối; kiêu căng
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.