खोज
अधिक सीखें
अनुवाद
परीक्षा
समुदाय
समाचार
AI बोलना
उन्नत करना
सेटिंग्स
परिचय
संबद्ध
खोज
लॉग इन करें
साइन अप करें
कोई डेटा नहीं।
अधिसूचना
कोई सूचना नहीं
जापानी - वियतनामी
AI मोड
शब्द
कांजी
वाक्य
व्याकरण
जापानी - जापानी
... あるのみだ
Chỉ còn cách ... thôi
JLPT
N2
संरचना
N + あるのみだ
अर्थ
Diễn tả ý nghĩa "chỉ còn cách làm điều gì đó thôi".
こうなったからは
継続
けいぞく
あるのみだ
。
Vì đã đến nước này rồi, nên chỉ còn cách tiếp tục thôi.
大学
だいがく
に
合格
ごうかく
するためには
、
努力
どりょく
あるのみです
。
Để thi đỗ đại học, chỉ còn cách duy nhất là nỗ lực thôi.
समस्या बताएँ / सुझाव