खोज
अधिक सीखें
अनुवाद
परीक्षा
समुदाय
समाचार
AI बोलना
उन्नत करना
सेटिंग्स
परिचय
संबद्ध
खोज
लॉग इन करें
साइन अप करें
कोई डेटा नहीं।
अधिसूचना
कोई सूचना नहीं
जापानी - वियतनामी
AI मोड
शब्द
कांजी
वाक्य
व्याकरण
जापानी - जापानी
なんとなく
Không hiểu tại sao, không mục đích
JLPT
N3
संरचना
なんとなく~
अर्थ
Diễn tả ý nghĩa "làm gì đó mà không có lý do hay mục đích rõ ràng".
私
わたし
はなんとなくこの
珍
めずら
しい
本
ほん
を
見
み
つけた
。
Không hiểu sao tôi lại tìm được cuốn sách quý hiếm này.
彼
かれ
はなんとなく
僕
ぼく
に
恨
うら
みを
持
も
っているようだ
。
Không hiểu sao anh ấy lại có vẻ ghét tôi.
समस्या बताएँ / सुझाव