てみせる
...cho mà xem, nhất định sẽ...
JLPT
N2
Struktur
Vて + みせる
Arti
Diễn tả quyết tâm muốn chứng tỏ bản thân của người nói.
今度
きっと
勝
ってみせる
。
Chắc chắn lần này tôi sẽ thắng.
私
は
小説
を
書
いて
賞
をとってみせる
。
Tôi sẽ viết tiểu thuyết và đoạt giải cho mà xem.
将来必
ず
有名
な
サッカー
選手
になってみせる
。
Tương lai tôi nhất định sẽ trở thành cầu thủ bóng đá nổi tiếng cho mà xem.
