Mencari
Belajar
Menerjemahkan
Tes
Masyarakat
Berita
Berbicara AI
Meningkatkan
Pengaturan
Perkenalan
Afiliasi
Mencari
Login
Mendaftar
Tidak ada data
Pemberitahuan
Tidak ada pemberitahuan
Jepang - Vietnam
Mode AI
Kata
Kanji
Kalimat
Tata bahasa
Jepang - Jepang
なれた
Quen với...
JLPT
N4
Struktur
V-ます + なれた + N
Arti
Diễn tả việc người nói đã quen làm một hành động nào đó.
使
つか
いなれた
ペン
で
書
か
く
。
Tôi thường viết bằng những loại bút mình quen dùng.
退職後
たいしょくご
も
住
す
み
慣
な
れた
都市
とし
で
暮
く
らしたい
。
Sau khi nghỉ hưu tôi vẫn muốn sống ở thành phố mà tôi đã sống quen rồi.
Laporkan bug / Masukan