学習

運転免許

search
居酒屋
居酒屋
quán rượu, tửu điếm .
ステーキ
ステーキ
món thịt bò rán kiểu châu Âu; món bò bit-tết .
お酌
お酌
gái nhảy; vũ nữ; gái chuốc rượu; gái hầu rượu
風俗
風俗
dịch vụ tình dục, phong hóa, phong tục, thói tục, tục lệ .
コマ
コマ
lõi phim, sự hôn mê .
揺する
揺する
rung; lắc; đu đưa; lúc lắc .
ぼやける
ぼやける
mờ đi; nhạt đi; trở nên nhạt nhòa, rối trí .
ウォーターフェード
ウォーターフェード
nước phai
積み降ろし
積み降ろし
tải và dỡ hàng
割に
割に
trong tỷ lệ...; so với

単語リスト