学習

難しい漢字

search
コンセンサス
コンセンサス
コンセンサス
コンセンサス
sự đồng lòng sự đồng tâm đồng lòng đồng tâm sự thỏa thuận chung thỏa thuận chung
しっぺ返し
しっぺがえし しっぺいがえし
しっぺ返し
しっぺがえし しっぺいがえし
 trả đũa
鹿を追う者は山を見ず
しかをおうものはやまをみず
鹿を追う者は山を見ず
しかをおうものはやまをみず
vì mục tiêu, lợi ích nhỏ trước mắt mà xao nhãng, quên mất mục tiêu ban đầu hay lợi ích lớn hơn
語弊
ごへい
語弊
ごへい
cách nói và diễn đạt sai nên gây ra sự hiểu lầm, nhân viên với những dải giấy tết được sử dụng trong Thần đạo
誤謬
ごびゅう
誤謬
ごびゅう
Sai lầm
苦渋
くじゅう
苦渋
くじゅう
khó khăn; rắc rối
忌避
きひ
忌避
きひ
sự né tránh sự thoái thác sự lẩn tránh sự trốn tránh né tránh thoái thác lẩn tránh trốn tránh trốn tránh
境内
けいだい
境内
けいだい
bên trong đền chùa đình
遂行
すいこう
遂行
すいこう
sự hoàn thành; thành quả; thành tích; hoàn thành.
出帆
しゅっぱん
出帆
しゅっぱん
sự đi thuyền; sự khởi hành bằng thuyền; đi thuyền; khởi hành bằng thuyền.

単語リスト