2. Động từ
揃う
揃う
được thu thập; sẵn sàng; được sắp xếp một cách có trật tự
載る
載る
được đặt lên
広げる
広げる
bành
広がる
広がる
lan
重ねる
重ねる
chồng chất; chồng lên; chất lên .
重なる
重なる
Trùng với, chồng chất; xếp chồng lên
延ばす
延ばす
làm giãn ra; mở rộng ra
延びる
延びる
diễn
伸ばす
伸ばす
giăng
伸びる
伸びる
chụp ếch
単語リスト
揃う
được thu thập; sẵn sàng; được sắp xếp một cách có trật tự
載る
được đặt lên
広げる
bành
広がる
lan
重ねる
chồng chất; chồng lên; chất lên .
重なる
Trùng với, chồng chất; xếp chồng lên
延ばす
làm giãn ra; mở rộng ra
延びる
diễn
伸ばす
giăng
伸びる
chụp ếch
