학습

語彙5

search
幸せ
幸せ
hạnh phúc; may mắn .
sự may mắn; hạnh phúc .
幸い
幸い
hân hạnh
辛い
辛い
đau đớn; đau xé ruột
我慢
我慢
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
困る
困る
bối rối
精神
精神
kiên tâm
重過ぎる
重過ぎる
quá nặng
責任
責任
trách
参る
参る
đi

단어 목록