Cari
Belajar
Terjemah
Ujian
Komuniti
Berita
Bertutur AI
Naik taraf
tetapan
pengenalan
Afiliasi
Cari
Log masuk
Daftar
Tiada data
Pemberitahuan
Tiada pemberitahuan
Enter ↵
Cari/terjemah
Esc
Tutup, kekalkan hasil semasa
Jepun - Vietnam
Mode AI
Perkataan
Kanji
ayat
Tatabahasa
Jepun - Jepun
くて
Vừa... vừa
JLPT
N5
Struktur
Aい+ くて
Maknanya
Dùng để nối tính từ đuôi い với một ngữ.
この
食
た
べ
物
もの
は
不味
まず
くて
、
高
たか
いです
。
Món ăn này vừa dở lại vừa đắt.
彼女
かのじょ
の
スピーチ
は
短
みじか
くて
要領
ようりょう
を
得
え
ていた
。
Bài phát biểu của cô ấy ngắn và khái quát.
Laporkan pepijat / Maklum balas