Cari
Belajar
Terjemah
Ujian
Komuniti
Berita
Bertutur AI
Naik taraf
tetapan
pengenalan
Afiliasi
Cari
Log masuk
Daftar
Tiada data
Pemberitahuan
Tiada pemberitahuan
Jepun - Vietnam
Mode AI
Perkataan
Kanji
ayat
Tatabahasa
Jepun - Jepun
なんとか
Tìm cách này cách kia để xoay sở (Chỉ ý định tích cực)
JLPT
N3
Struktur
なんとか~
Maknanya
Diễn tả ý nghĩa "tìm cách xoay xở để làm việc gì đó".
やっとなんとか
人混
ひとご
みの
中
なか
を
抜
ぬ
け
出
だ
した
。
Cuối cùng tôi cũng xoay xở thoát ra khỏi đám đông.
彼
かれ
は
自分
じぶん
でなんとかすることに
決
き
めた
。
Anh ấy quyết định tự xoay xở làm một mình.
Laporkan pepijat / Maklum balas