खोज्नुहोस्
अध्ययन
अनुवाद गर्नुहोस्
परीक्षण
समुदाय
समाचार
AI बोल्ने अभ्यास
अपग्रेड गर्नुहोस्
सेटिङहरू
परिचय
साझेदार
खोज्नुहोस्
लगइन गर्नुहोस्
साइन अप गर्नुहोस्
कुनै डाटा छैन।
सूचना
कुनै सूचना छैन
जापानी - भियतनामी
AI मोड
शब्द
कान्जी
वाक्य
व्याकरण
जापानी - जापानी
は~にあります
...có ở... (nhấn mạnh vào chủ thể)
JLPT
N5
संरचना
N1 は N2 にあります
अर्थ
Cấu trúc này dùng để biểu thị nơi tồn tại của đồ vật, và nhấn mạnh vào chủ thể. Không dùng cho người và động vật.
パソコン
は
事務所
じむしょ
にあります
。
Máy tính ở văn phòng.
病院
びょういん
はどこにありますか
。
Bệnh viện ở đâu vậy?
त्रुटि रिपोर्ट / सुझाव