Shinkanzen Master N2 Kanji Step 1
お母さん
お母さん
Má, mẹ; mẹ ơi, thân mẫu .
母親
母親
Mẹ .
母
母
MẪU, MÔ
歩く
歩く
Đi bộ; đi; bước
歩道
歩道
Hè, lề, lề đường, lề đường hoặc vỉa hè cho người đi bộ; đường dành cho người đi bộ; vỉa hè
歩
歩
BỘ
勉
勉
MIỄN
勉強
勉強
Việc học hành; sự học hành
便り
便り
Thư; âm tín; tin tức
便箋
便箋
Đồ văn phòng phẩm, giấy viết thư
Lista de palavras
お母さん
Má, mẹ; mẹ ơi, thân mẫu .
母親
Mẹ .
母
MẪU, MÔ
歩く
Đi bộ; đi; bước
歩道
Hè, lề, lề đường, lề đường hoặc vỉa hè cho người đi bộ; đường dành cho người đi bộ; vỉa hè
歩
BỘ
勉
MIỄN
勉強
Việc học hành; sự học hành
便り
Thư; âm tín; tin tức
便箋
Đồ văn phòng phẩm, giấy viết thư
