~おもうように
Như đã nghĩ
JLPT
N2
Estrutura
~思うように(おもうように)
Significado
Thường đi với thể phủ định đễ diễn tả một sự việc xảy ra không như dự tính,
佐藤
さんの
英語
は
思
うように
上達
しない
。
Tiếng Anh của chị Sato chưa tiến bộ như đã nghĩ.
プロジェクト
は
思
うようにうまく
行
かなかった
。
Dự án đã không tiến triển tốt như đã nghĩ.
計画
は
思
うように
完成
しない
。
Kế hoạch chưa hoàn thành như đã nghĩ.
