Procurar
Aprender
Traduzir
Teste
Comunidade
Notícias
Falar com IA
Atualizar
Configurações
Introdução
Afiliado
Procurar
Conecte-se
Inscrever-se
Sem dados
Notificação
Sem notificações
Japonês - Vietnamita
Modo AI
Palavra
Kanji
Frase
Gramática
Japonês - Japonês
ども
Dẫu, tuy
JLPT
N2
Estrutura
V + ども
Significado
Đi sau động từ dạng 「ば」đã được lược bỏ 「ば」, để diễn tả ý nghĩa "mặc dù ... nhưng ...".
行
い
けども
行
い
けども
、
森林
しんりん
は
続
つづ
く
。
Dẫu cứ đi mãi đi mãi mà không hết được khu rừng.
声
こえ
はすれども
、
誰
だれ
は
見
み
えず
。
Tuy có nghe thấy tiếng, nhưng lại chẳng thấy ai cả.
Relatar erro / Feedback