Kết quả tra cứu mẫu câu của ボブ
ボブ
はいい
人
です
。
Bob là một người tốt.
ボブ
は
正
しいですか
。
Bob có đúng không?
ボブ
が
手伝
ってくれた
。
Bob đã giúp tôi.
ボブ
は
技師
になりました
。
Bob trở thành kỹ sư.
ボブ
は
料理
ができる
。
Bob có thể nấu ăn.
ボブ
と
僕
は
親友
だ
。
Bob và tôi là những người bạn tuyệt vời.
ボブ
と
メアリー
は
テープレコーダー
をかけます
。
Bob và Mary chơi máy ghi âm.
ボブ
は
普通
10
時
に
寝
る
。
Bob thường đi ngủ lúc mười giờ.
ボブ
は
1
着
で
ゴールイン
した
。
Bob về đích đầu tiên.
ボブ
は
親
にそっくりね
。
Bob thực sự đã phá vỡ khối cũ.
ボブ
はここに
来
たんですね
。
Bob đã đến đây, phải không?
ボブ
は
牧師
になりました
。
Bob đã trở thành một bộ trưởng.
ボブ
と
ルーシー
が
別
れたんだって
。
Tôi nghe nói rằng Bob và Lucy đã chia tay.
ボブ
はいつも
十時
に
寝
る
。
Bob luôn đi ngủ lúc 10:00.
ボブ
はとても
幸福
だった
。
Bob đã rất hạnh phúc.
ボブ
は
私
の
友達
です
。
Bob là bạn của tôi.
ボブ
はとても
幸
せだった
。
Bob đã rất hạnh phúc.
ボブ
は
再
び
彼
にあった
。
Bob đã gặp lại anh ta.
ボブ
は
本当
にごますりだ
。
Bob thực sự là một kẻ không có màu nâu.
ボブ
と
トム
は
兄弟
である
。
Bob và Tom là anh em.

