Kết quả tra cứu mẫu câu của 丈
丈
が
少
し
縮
む
Làm ngắn lại chiều dài
丈夫
な
木
のいす
Cái ghế gỗ chắc chắn
丈夫
の
道
を
行
く
。
Đi theo con đường của một đấng nam nhi hào hiệp.
丈夫
たちが
戦場
へ
向
かう
。
Những chiến binh đang tiến về phía chiến trường.
大丈夫
!
Bạn ổn chứ?
気丈
な
娘
Cô gái kiên cường .
頑丈
な
机
Cái bàn chắc chắn
大丈夫
だ
。
Tôi ổn.
大丈夫
そう
?
Bạn sẽ ổn chứ?
大丈夫
です
。
Tôi sẽ ổn.
大丈夫
だよ
。
Bạn sẽ ổn thôi.
大丈夫
ですか
?
Bạn có ổn không?
大丈夫
ですよ
。
Không vấn đề gì.
大丈夫
ですか
?
Bạn có ổn không?
背丈
が
伸
びた
Thân thể đã cao lớn .
頑丈
で
重
い
ブーツ
Đôi bốt vừa chắc vừa nặng
気丈
に
振
る
舞
う
Hành động cứng rắn
大丈夫
、
任
せてくれ
。
Bạn có thể tin cậy tôi.
大丈夫
、
出来
ますよ
。
Bạn có thể làm được.
背丈
は
普通
でした
。
Người đàn ông có chiều cao bình thường.

