Kết quả tra cứu mẫu câu của 基
基本原料
Nguyên liệu cơ bản
基礎的アクティビティ
Hoạt động mang tính chất cơ sở, cơ bản
基礎的系列
Hệ thống cơ bản .
基礎工事費
Phí công trình cơ bản .
基礎
が
固
まる
Móng cứng lại
基幹的交通網
Mạng lưới giao thông chính .
基本動定格荷重
Tải trọng quy định trong vận chuyển cơ bản .
基
にして
定
める
Căn cứ và xác nhận
基礎工事用機械
Thiết bị công trình xây dựng cơ bản
基本的
じんけん
Quyền cơ bản của con người .
基準球
で
ワーク
を
取
る
Lấy chuẩn phôi bằng quả cầu
基礎
の
叩
き
込
みが
重要
だ
。
Việc rèn luyện kỹ lưỡng các kiến thức cơ bản là rất quan trọng.
基礎知識
を
十分理解
して
Hiểu rõ kiến thức cơ sở
塩基性アミノ酸
Axit amin bazơ .
塩基性アニリン染料
Thuốc nhuộm Anilin (từ muối) .
塩基性底吹
き
転炉
Lò quay thổi chất nhóm gốc muối .
玉石基礎
Nền đá cuội
定性基準
Tiêu chuẩn định tính
軍事基地
Căn cứ quân sự
頸
の
基部
Phần cơ bản của cổ .

