Kết quả tra cứu mẫu câu của 寝
寝
るぞ
!
Tôi đi ngủ!
寝
る
時間
よ
。
Đến giờ đi ngủ rồi.
寝
るのが
好
き
。
Tôi thích ngủ.
寝
る
時間
ですよ
。
Đến giờ đi ngủ.
寝
るには
早
すぎる
。
Còn quá sớm để đi ngủ.
寝
る
前
に
ビール
を
飲
むな
。
Không uống bia trước khi đi ngủ.
もう
寝
るときだ
。
Đã đến lúc đi ngủ.
もう
寝
る
時間
だぞ
。
Đó là giờ đi ngủ của bạn.
もう
寝
る
時刻
ですよ
。
Đã đến giờ đi ngủ.
何時
に
寝
るのですか
。
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
11
時
に
寝
る
。
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
横向
きに
寝
る
Tôi nằm nghiêng.
そろそろ
寝
る
時間
だ
。
Đã đến lúc chúng ta đi ngủ.
私
たちが
寝
る
時間
だ
。
Đã đến lúc chúng ta đi ngủ.
そろそろ
寝
る
時刻
だ
。
Gần đến giờ đi ngủ.
うつぶせに
寝
る
。
Tôi nằm sấp mặt.
私
は
普通九時
に
寝
る
。
Tôi thường đi ngủ lúc chín giờ.
私
は
普通十時
に
寝
る
。
Tôi thường đi ngủ lúc mười giờ.
どんなに
暑
くても
寝
るときは
クーラー
を
消
して
寝
る
。
Dù là nóng cỡ nào thì khi đi ngủ, tôi cũng sẽ tắt máy lạnh.
私
は
毎晩
11
時
に
寝
る
。
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ mỗi đêm.

