Kết quả tra cứu mẫu câu của 岬
岬
の
突端
に
Gấu tay áo
船
は
岬
に
沿
って
回
った
。
Con thuyền đi vòng quanh mỏm đất.
骨盤
の
岬角
Chỗ lồi lên ở xương chậu
中耳内
の
岬角
Chỗ lồi lên trong tai giữa .
その
船
は
岬
を
回
った
。
Con tàu đi vòng quanh mũi đất.
デジネフ岬
は
北極圏
の
南
30
マイル
にある
。
Mũi Dezhnev cách Vòng Bắc Cực 30 dặm về phía nam.
そこでは
岬
が
海
に
突
き
出
している
。
Có một mũi đất đẩy ra biển.
木曜島
は
オーストラリア最北端ヨーク岬
と
ニューギニア島
の
間
の
トレス海峡
に
位置
する
。
Đảo Thứ Năm nằm ở eo biển Torres giữa Úccực bắc Cape York và New Guinea.

