Kết quả tra cứu mẫu câu của 明
明日
は
明日
の
風
が
吹
く
。
Có một thời điểm thích hợp cho mọi thứ.
明明後日
にまた
上
げる
。
Và tôi sẽ nâng nó trở lại sau ba ngày nữa.
明明後日
は
父
の
誕生日
だ
Ngày kìa là sinh nhật bố tôi .
明
らかな
事実
を
説明
する
Trình bày sự việc một cách rõ ràng .
明白
な
言葉
で
説明
しなさい
。
Giải thích nó bằng ngôn ngữ đơn giản.
明白
すぎて
証明
を
要
しない
。
Rõ ràng là chúng ta không cần bằng chứng.
明確
すぎて
証明
を
要
しない
。
Rõ ràng là chúng ta không cần bằng chứng.
明治天皇
Hoàng đế Minh Trị
明
くる
朝
Sáng hôm sau .
明日
どうぞ
。
Bạn có thể đến thăm tôi vào ngày mai.
明日
は
クリスマス
だ
。
Ngày mai là lễ giáng sinh.
明確
な
語句
Cụm từ (ngữ) chính xác.
明々白々
だ
。
Nó rất rõ ràng.
明
るい
水色
Màu xanh sáng
明日
の
イベント
、
ヨロピク
!
Sự kiện ngày mai, rất mong được giúp đỡ
明日来
れる
?
Bạn có thể đến vào ngày mai chứ?
明日参
り
候
。
Ngày mai tôi xin phép đến.
明朗
な
気性
Tính tình vui vẻ
明日会社
でね
。
Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai tại văn phòng.
明
け
方
の
太陽
Mặt trời buổi sớm

