Kết quả tra cứu mẫu câu của 毛織
毛織物工場
Xưởng dệt len
毛織物製品
Các sản phẩm hàng dệt len
毛織物
を
扱
う
Buôn bán hàng dệt len (đồ len)
毛織
りの
衣類
Quần áo hàng len .
毛織物
を
着
る
Mặc hàng dệt len
毛織
りの
敷物
Mền len
冬用
の
毛織物
Hàng dệt len dùng cho mùa đông .
ラクダ
の
毛織物
Hàng dệt bằng lông lạc đà
目
の
粗
い
毛織
り
地
Vải len thô
私
たちは
冬
に
毛織物
を
着
る
。
Chúng tôi mặc len vào mùa đông.
スコットランド
は
毛織物
で
有名
だ
。
Scotland nổi tiếng với hàng dệt len.
いろんな
色
の
混
ざった
毛織物
Hàng dệt len có pha trộn nhiều màu

