Kết quả tra cứu mẫu câu của 球
球
が
〜
(
と
)
転
がる
。
Quả bóng lăn lông lốc.
球根
を
掘
り
出
す
Đào củ
地球
は
球体
である
。
Trái đất là một quả bóng.
地球
は
球
の
形
をしている
。
Trái đất có dạng hình cầu.
地球
は
完全
な
球体
ではない
。
Trái đất không phải là một địa cầu hoàn hảo.
地球
の
命
Sự sống trên trái đất
野球用グラブ
Găng tay dùng để chơi bóng chày
地球
は
球
のような
形
をしている
。
Trái đất có dạng hình cầu.
地球
は
丸
いが
、
完全
な
球
ではない
Trái đất là hình cầu nhưng nó không tròn hẳn
地球
は
丸
い
。
Trái đất tròn.
卓球
の
選手
Vận động viên bóng bàn.
地球
の
引力
Lực hút trái đất
天球
の
音楽
Bầu không khí âm nhạc .
地球
の
外殻
Vỏ ngoài trái đất .
地球温暖化
Hiện tượng trái đất nóng lên
庭球用運動靴
Giầy tennis
電球
が
切
れた
。
Bóng đèn đã tắt.
電球
が
切
れた
.
Bóng đèn bị cháy. .
地球
は
太陽
を
〜
。
Trái đất quay quanh mặt trời.
気球形置時計
Đồng hồ để bàn hình khinh khí cầu .

