Kết quả tra cứu mẫu câu của 背泳
背泳
ぎをする
Bơi ngửa
背泳
ぎのの
選手
Vận động viên bơi ngửa .
彼
は
背泳
ぎができる
。
Anh ta có thể bơi trên lưng của mình.
ラッコ
は
背泳
ぎをしながら
蛤
を
食
べるのが
大好
きです
。
Rái cá biển thích ăn ngao khi bơi trên lưng.
今日
は
クロール
と
背泳
ぎの
他
に
、
伸
し
泳
ぎも
練習
してみよう
。
Hôm nay ngoài bơi sải và bơi ngửa, mình sẽ thử bơi nghiêng nữa nhé.
平泳
ぎは
出来
るが
、
背泳
ぎは
出来
ない
。
Tôi có thể bơi ở đằng trước nhưng không bơi được ở đằng sau.
どんなに
練習
しても
、
私
は
背泳
ぎができませんでした
。
Dù tập luyện chăm chỉ đến đâu, tôi vẫn không thể thực hiện được động tác bơi ngửa.

