Kết quả tra cứu mẫu câu của 良い
良
い
フライト
を
!
Có một chuyến bay tốt đẹp!
良
い
娘
は
良
い
妻
になるものだ
。
Một người con gái tốt sẽ làm một người vợ tốt.
良
い
週末
を
。
Cuối tuần vui vẻ!
良
い
休暇
を
。
Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ.
良
いか
否
か
Có tốt hay không? .
良
い
一日
を
。
Chúc một ngày tốt lành.
良
いご
週末
を
。
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ.
良
い
歌声
だね
。
Bạn chắc chắn có một giọng hát hay!
良
い
考
えだね
!
Đó là một ý kiến hay!
良
い
質問
です
。
Đó là một câu hỏi hay.
良
い
海水浴場
Nơi tắm nước biển tốt
良
い
アイデア
が
思
いついた
。
Một ý tưởng hay đã nảy ra trong đầu.
良
い
考
えが
浮
かんだ
。
Một ý tưởng hay đã tự trình bày.
良
い
革
は
何年
ももつ
。
Da tốt sẽ mặc trong nhiều năm.
良
い
薬
になるだろう
。
Nó sẽ là một bài học tốt cho anh ấy.
鹿
は
良
い
獲物
だ
。
Deer là trò chơi tốt.
質
が
良
い
生徒
だ
Là người học sinh có phẩm chất tốt
家程良
いところはない
。
Không có nơi nào như nhà.
彼
は
良
い
少年
に
違
いない
。
Anh ấy phải là một cậu bé tốt.
彼
は
良
い
男
であり
、
良
い
男
としてみんなに
知
られている
。
Anh ấy là một người đàn ông tốt và được mọi người biết đến như vậy.

